鼠灰色 thử hôi sắc Hán Việt: thử hôi sắc Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 灰 (hôi) + 色 (sắc)Hán Việtthử hôi sắcCấu tạo鼠 + 灰 + 色 · thử + hôi + sắc nghĩa thành phần: thử + hôi + sắc Nghĩa EngCihui 鼠灰色 hǔhuīsè n. dark gray