鼠無牙 shǔ wú yá · thử vô nha Hán Việt: thử vô nha · Pinyin: shǔ wú yá Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 無 (vô) + 牙 (nha)Pinyinshǔ wú yáHán Việtthử vô nhaCấu tạo鼠 + 無 + 牙 · thử + vô + nha nghĩa thành phần: thử + vô + nha