鼠科的 thử khoa đích Hán Việt: thử khoa đích Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 科 (khoa) + 的 (đích)Hán Việtthử khoa đíchCấu tạo鼠 + 科 + 的 · thử + khoa + đích nghĩa thành phần: thử + khoa + đích