鼠耳巾 shǔ ěr jīn · thử nhĩ cân Hán Việt: thử nhĩ cân · Pinyin: shǔ ěr jīn Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 耳 (nhĩ) + 巾 (cân)Pinyinshǔ ěr jīnHán Việtthử nhĩ cânCấu tạo鼠 + 耳 + 巾 · thử + nhĩ + cân nghĩa thành phần: thử + nhĩ + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐士裹头用的头巾。Tân Hoa Tự Điển 1.隐士裹头用的头巾。