鼠腹蜗肠

shǔ fù wō chángthử phúc oa tràng

Hán Việt: thử phúc oa tràng · Pinyin: shǔ fù wō cháng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鼹鼠的肚子,蜗牛的肠子。比喻所求有限或气量狭小。

Cấu tạo: 鼠 (thử) + 腹 (phúc) + 蝸 (oa) + 腸 (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言鼠腹鸡肠。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼠腹鸡肠 · 鼠腹蝸腸 · 鼠腹雞腸