鼠腹蝸腸

shǔ fù wō chángthử phúc oa tràng

Hán Việt: thử phúc oa tràng · Pinyin: shǔ fù wō cháng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鼹鼠的肚子,蜗牛的肠子。比喻所求有限或气量狭小。

Cấu tạo: 鼠 (thử) + 腹 (phúc) + 蝸 (oa) + 腸 (tràng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼠腹鸡肠 · 鼠腹雞腸