鼠腹蝸腸

shǔ fù wō cháng thử phúc oa tràng

Hán Việt: thử phúc oa tràng · Pinyin: shǔ fù wō cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (phúc) + (oa) + (tràng)