鼠色的 thử sắc đích Hán Việt: thử sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtthử sắc đíchCấu tạo鼠 + 色 + 的 · thử + sắc + đích nghĩa thành phần: thử + sắc + đích