鼠足點

thử túc điểm

Hán Việt: thử túc điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (túc) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼠足點 hǔzúdiǎn n. <art> rat's-foot dot (in painting)