鼠鍵蹤 shǔ jì hú zōng · thử kiện tung Hán Việt: thử kiện tung · Pinyin: shǔ jì hú zōng Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 鍵 (kiện) + 蹤 (tung)Pinyinshǔ jì hú zōngHán Việtthử kiện tungCấu tạo鼠 + 鍵 + 蹤 · thử + kiện + tung nghĩa thành phần: thử + kiện + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻人行踪鬼祟。Tân Hoa Tự Điển 比喻人行踪鬼祟。