鼠頭鼠腦 shǔ tóu shǔ nǎo · thử đầu thử não Hán Việt: thử đầu thử não · Pinyin: shǔ tóu shǔ nǎo Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 頭 (đầu) + 鼠 (thử) + 腦 (não)Pinyinshǔ tóu shǔ nǎoHán Việtthử đầu thử nãoCấu tạo鼠 + 頭 + 鼠 + 腦 · thử + đầu + thử + não nghĩa thành phần: thử + đầu + thử + não