鼠齒莧 shǔ chǐ xiàn · thử xỉ hiện Hán Việt: thử xỉ hiện · Pinyin: shǔ chǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 齒 (xỉ) + 莧 (hiện)Pinyinshǔ chǐ xiànHán Việtthử xỉ hiệnCấu tạo鼠 + 齒 + 莧 · thử + xỉ + hiện nghĩa thành phần: thử + xỉ + hiện