鼯鼠技

wú shǔ jì ngô thử kĩ

Hán Việt: ngô thử kĩ · Pinyin: wú shǔ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (thử) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼯技。比喻低下之才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼯技。比喻低下之才。