鼱鼩 jīng qú Pinyin: jīng qú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.小鼠。 Cấu tạo: 鼱 + 鼩Pinyinjīng qúCấu tạo鼱 + 鼩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.小鼠。 Từ liên quan Gần nghĩa鼩鼱 · 鼩窦 · 鼩竇 · 鼩鼠 · 鼩负鼠