鼻亭神 bí tíng shén · tị đình thần Hán Việt: tị đình thần · Pinyin: bí tíng shén Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 亭 (đình) + 神 (thần)Pinyinbí tíng shénHán Việttị đình thầnCấu tạo鼻 + 亭 + 神 · tị + đình + thần nghĩa thành phần: tị + đình + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.舜封象于鼻亭,后人立象祠称鼻亭神。唐元和中道州刺史薛伯高毁之。 2.指舜弟象。