鼻元音
tị nguyên âm
Hán Việt: tị nguyên âm
Tổng quan
âm mũi。發音時氣流從鼻腔和口腔通過的元音(如法語中的o)。
Nghĩa
Việt
- Cihui âm mũi。發音時氣流從鼻腔和口腔通過的元音(如法語中的o)。
Eng
- Cihui 鼻元音 íyuányīn* n. <lg.> nasal vowel
Hán Việt: tị nguyên âm
âm mũi。發音時氣流從鼻腔和口腔通過的元音(如法語中的o)。