鼻沖洗 tị trùng tẩy Hán Việt: tị trùng tẩy Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 沖 (trùng) + 洗 (tẩy)Hán Việttị trùng tẩyCấu tạo鼻 + 沖 + 洗 · tị + trùng + tẩy nghĩa thành phần: tị + trùng + tẩy