鼻凹裏砂糖

bí āo lǐ shā táng tị ao lí sa đường

Hán Việt: tị ao lí sa đường · Pinyin: bí āo lǐ shā táng

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (ao) + (lí) + (sa) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻可望而不可即之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻可望而不可即之物。