鼻出血

bí chū xuè tị xuất huyết

Hán Việt: tị xuất huyết · Pinyin: bí chū xuè

Tổng quan

chảy máu mũi

Cấu tạo: (tị) + (xuất) + (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chảy máu mũi

Eng

  • CC-CEDICT nosebleed
  • Cihui nosebleed

ja

  • JMdict nosebleed