鼻分裂 tị phân liệt Hán Việt: tị phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việttị phân liệtCấu tạo鼻 + 分 + 裂 · tị + phân + liệt nghĩa thành phần: tị + phân + liệt