鼻咽的 tị yết đích Hán Việt: tị yết đích Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 咽 (yết) + 的 (đích)Hán Việttị yết đíchCấu tạo鼻 + 咽 + 的 · tị + yết + đích nghĩa thành phần: tị + yết + đích