鼻咽的 tị yết đích Hán Việt: tị yết đích Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 咽 (yết) + 的 (đích)Hán Việttị yết đíchCấu tạo鼻 + 咽 + 的 · tị + yết + đích nghĩa thành phần: tị + yết + đích Từ liên quan Gần nghĩa鼻咽炎 · 鼻咽癌 · 鼻咽 · 鼻咽镜 · 咽的 · 鼻咽气瘤 · 鼻咽镜检查 · 鼻咽鼓管炎