鼻唇溝

bí chún gōu tị thần câu

Hán Việt: tị thần câu · Pinyin: bí chún gōu

Tổng quan

nếp gấp mũi má | nếp cười | nếp nhăn khi cười

Cấu tạo: (tị) + (thần) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếp gấp mũi má | nếp cười | nếp nhăn khi cười

Eng

  • CC-CEDICT nasolabial fold|smile lines|laugh lines
  • Cihui nasolabial fold/smile lines/laugh lines

ja

  • JMdict nasolabial sulcus|nasolabial groove|nasolabial fold