鼻嘎兒 bí gā ér Pinyin: bí gā ér Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 嘎 + 兒 (nhi)Pinyinbí gā érCấu tạo鼻 + 嘎 + 兒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。称干鼻屎。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。称干鼻屎。