鼻塞症 tị tắc chứng Hán Việt: tị tắc chứng Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 塞 (tắc) + 症 (chứng)Hán Việttị tắc chứngCấu tạo鼻 + 塞 + 症 · tị + tắc + chứng nghĩa thành phần: tị + tắc + chứng