鼻婆沙 tị bà sa Hán Việt: tị bà sa Tổng quan tị bà sa (術語)見毘婆沙條。☸ Cấu tạo: 鼻 (tị) + 婆 (bà) + 沙 (sa)Hán Việttị bà saCấu tạo鼻 + 婆 + 沙 · tị + bà + sa nghĩa thành phần: tị + bà + sa Nghĩa ViệtCihui tị bà sa (術語)見毘婆沙條。☸