鼻子頭
tị tử đầu
Hán Việt: tị tử đầu · Pinyin: bí zi tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指追究的对象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指追究的对象。
Eng
- Cihui 鼻子頭 ízitóu n. <coll.> 1. the end of the nose 2. soft/weak spot; a shortcoming 3. ad example