鼻孔扩张器 tị khổng khoách trương khí Hán Việt: tị khổng khoách trương khí Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 孔 (khổng) + 擴 (khoách) + 張 (trương) + 器 (khí)Hán Việttị khổng khoách trương khíCấu tạo鼻 + 孔 + 擴 + 張 + 器 · tị + khổng + khoách + trương + khí nghĩa thành phần: tị + khổng + khoách + trương + khí Từ liên quan Gần nghĩa鼻孔朝天 · 鼻孔辽天 · 鼻孔端正 · 鼻孔遼天 · 鼻孔撩天 · 鼻孔内的