鼻山根 bí shān gēn · tị san căn Hán Việt: tị san căn · Pinyin: bí shān gēn Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 山 (san) + 根 (căn)Pinyinbí shān gēnHán Việttị san cănCấu tạo鼻 + 山 + 根 · tị + san + căn nghĩa thành phần: tị + san + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鼻根。Tân Hoa Tự Điển 1.即鼻根。