鼻乾燥 tị kiền táo Hán Việt: tị kiền táo Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Hán Việttị kiền táoCấu tạo鼻 + 乾 + 燥 · tị + kiền + táo nghĩa thành phần: tị + kiền + táo