鼻息肉

bí xī ròu tị tức nhục

Hán Việt: tị tức nhục · Pinyin: bí xī ròu

Tổng quan

polyp mũi

Cấu tạo: (tị) + (tức) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui polyp mũi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻内良性肿物。常与鼻腔﹑鼻窦慢性炎症伴发﹐呈灰白色或淡红色,半透明,表面光滑,单个或多发性,可逐渐堵塞鼻腔。生长过多时使鼻外形膨大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼻内良性肿物。常与鼻腔﹑鼻窦慢性炎症伴发﹐呈灰白色或淡红色,半透明,表面光滑,单个或多发性,可逐渐堵塞鼻腔。生长过多时使鼻外形膨大。

Eng

  • CC-CEDICT nasal polyp
  • Cihui nasal polyp