鼻旁竇
tị bàng đậu
Hán Việt: tị bàng đậu · Pinyin: bí páng dòu
Tổng quan
xoang cận mũi
Nghĩa
Việt
- Cihui xoang cận mũi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头颅内部鼻腔周围的空腔。通称鼻窦。
Eng
- CC-CEDICT paranasal sinus
- Cihui paranasal sinus