鼻樑兒

bí liáng ér tị lương nhi

Hán Việt: tị lương nhi · Pinyin: bí liáng ér

Tổng quan

sống mũi

Cấu tạo: (tị) + (lương) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống mũi

Eng

  • Cihui 鼻梁兒 íliángr ►See bíliáng