鼻樑骨 bí liáng gǔ · tị lương cốt Hán Việt: tị lương cốt · Pinyin: bí liáng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 樑 (lương) + 骨 (cốt)Pinyinbí liáng gǔHán Việttị lương cốtCấu tạo鼻 + 樑 + 骨 · tị + lương + cốt nghĩa thành phần: tị + lương + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼻中隔。Tân Hoa Tự Điển 1.鼻中隔。