鼻涕團 bí tì tuán · tị thế đoàn Hán Việt: tị thế đoàn · Pinyin: bí tì tuán Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 涕 (thế) + 團 (đoàn)Pinyinbí tì tuánHán Việttị thế đoànCấu tạo鼻 + 涕 + 團 · tị + thế + đoàn nghĩa thành phần: tị + thế + đoàn