鼻涕蟲

bí tì chóng tị thế trùng

Hán Việt: tị thế trùng · Pinyin: bí tì chóng

Tổng quan

con sên | người chảy mũi

Cấu tạo: (tị) + (thế) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con sên | người chảy mũi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛞蝓的别名。见明李时珍《本草纲目.虫四.蛞蝓》; 比喻驽弱﹑做事不干脆利索的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛞蝓的别名。见明李时珍《本草纲目.虫四.蛞蝓》。 2.比喻驽弱﹑做事不干脆利索的人。

Eng

  • CC-CEDICT a slug|sb with a runny nose
  • Cihui a slug; sb with a runny nose