鼻炎滴劑 tị viêm tích tề Hán Việt: tị viêm tích tề Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 炎 (viêm) + 滴 (tích) + 劑 (tề)Hán Việttị viêm tích tềCấu tạo鼻 + 炎 + 滴 + 劑 · tị + viêm + tích + tề nghĩa thành phần: tị + viêm + tích + tề