鼻煙壺

bí yān hú tị yên hồ

Hán Việt: tị yên hồ · Pinyin: bí yān hú

Tổng quan

lọ đựng thuốc hít

Cấu tạo: (tị) + (yên) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lọ đựng thuốc hít

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛裝粉狀煙末的小瓶子。由陶瓷、瑪瑙或象牙等材料製成,雕鏤細膩精美,常被人視為玩物或古董珍藏。《負曝閑談》第一○回:「在腰裡掏出套料的鼻煙壺來,把鼻煙磕在手心裡,慢慢的聞著。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鼻烟壶"; 装鼻烟的小瓶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼻烟壶"。 2.装鼻烟的小瓶。

Eng

  • CC-CEDICT snuff bottle
  • Cihui snuff bottle