鼻菸瓶 bí yān píng · tị ư bình Hán Việt: tị ư bình · Pinyin: bí yān píng Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 菸 (ư) + 瓶 (bình)Pinyinbí yān píngHán Việttị ư bìnhCấu tạo鼻 + 菸 + 瓶 · tị + ư + bình nghĩa thành phần: tị + ư + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鼻烟壶。Tân Hoa Tự Điển 1.即鼻烟壶。