鼻煙盒

bí yān hé tị yên hạp

Hán Việt: tị yên hạp · Pinyin: bí yān hé

Tổng quan

hộp đựng thuốc hít

Cấu tạo: (tị) + (yên) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp đựng thuốc hít

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝鼻煙壺的盒子,通常由黃金、黃銅、玳瑁、木頭、玻璃和陶等材料製成。

Eng

  • CC-CEDICT snuffbox
  • Cihui snuffbox