鼻牛兒

bí niú r tị ngưu nhi

Hán Việt: tị ngưu nhi · Pinyin: bí niú r

Tổng quan

dịch mũi khô trong lỗ mũi

Cấu tạo: (tị) + (ngưu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch mũi khô trong lỗ mũi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉鼻腔里干结的鼻涕。

Eng

  • CC-CEDICT hardened mucus in nostrils
  • Cihui hardened mucus in nostrils