鼻眼淨 tị nhãn tịnh Hán Việt: tị nhãn tịnh Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 眼 (nhãn) + 淨 (tịnh)Hán Việttị nhãn tịnhCấu tạo鼻 + 眼 + 淨 · tị + nhãn + tịnh nghĩa thành phần: tị + nhãn + tịnh