鼻石病 tị thạch bệnh Hán Việt: tị thạch bệnh Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 石 (thạch) + 病 (bệnh)Hán Việttị thạch bệnhCấu tạo鼻 + 石 + 病 · tị + thạch + bệnh nghĩa thành phần: tị + thạch + bệnh