鼻窩兒 tị oa nhi Hán Việt: tị oa nhi Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 窩 (oa) + 兒 (nhi)Hán Việttị oa nhiCấu tạo鼻 + 窩 + 兒 · tị + oa + nhi nghĩa thành phần: tị + oa + nhi Nghĩa EngCihui 鼻窩兒 íwōr n. nose-side dimples