鼻竇石 tị đậu thạch Hán Việt: tị đậu thạch Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 竇 (đậu) + 石 (thạch)Hán Việttị đậu thạchCấu tạo鼻 + 竇 + 石 · tị + đậu + thạch nghĩa thành phần: tị + đậu + thạch