鼻縫術 tị phùng thuật Hán Việt: tị phùng thuật Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)Hán Việttị phùng thuậtCấu tạo鼻 + 縫 + 術 · tị + phùng + thuật nghĩa thành phần: tị + phùng + thuật