鼻翅兒
tị sí nhi
Hán Việt: tị sí nhi · Pinyin: bí chì ér
Tổng quan
cánh mũi
Nghĩa
Việt
- Cihui cánh mũi
- Cihui cánh mũi。鼻翼的通稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼻翼的通稱。
Eng
- Cihui 鼻翅兒 íchìr ►See bíchì
Hán Việt: tị sí nhi · Pinyin: bí chì ér
cánh mũi