鼻致迦 tị trí già Hán Việt: tị trí già Tổng quan tị trí ca (雜語)Bijika,譯曰種。見翳迦鼻指迦條。☸ Cấu tạo: 鼻 (tị) + 致 (trí) + 迦 (già)Hán Việttị trí giàCấu tạo鼻 + 致 + 迦 · tị + trí + già nghĩa thành phần: tị + trí + già Nghĩa ViệtCihui tị trí ca (雜語)Bijika,譯曰種。見翳迦鼻指迦條。☸