鼻觀

bí guān tị quan

Hán Việt: tị quan · Pinyin: bí guān

Tổng quan

lỗ mũi

Cấu tạo: (tị) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 名 lỗ mũi。鼻孔。
  • Cihui lỗ mũi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼻孔。宋.仲并〈八聲甘州.正西山〉詞:「風外青鞋未熟,鼻觀已先知。」元.白樸〈清平樂.碧雲葉底〉詞:「餘生牢落江南,幽香鼻觀曾參。」

Eng

  • Cihui 鼻觀 íguān n. <wr.> nostril

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鼻子眼 · 鼻孔