鼻子眼 tị tử nhãn Hán Việt: tị tử nhãn Tổng quan lỗ mũi Cấu tạo: 鼻 (tị) + 子 (tử) + 眼 (nhãn)Hán Việttị tử nhãnCấu tạo鼻 + 子 + 眼 · tị + tử + nhãn nghĩa thành phần: tị + tử + nhãn Nghĩa ViệtCihui lỗ mũiEngCihui 鼻子眼 íziyǎn n. nostril Từ liên quan Từ đồng nghĩa鼻孔 · 鼻觀