鼻孔

bí kǒng tị khổng

Hán Việt: tị khổng · Pinyin: bí kǒng

Tổng quan

lỗ mũi | LT:隻|只 lỗ mũi。鼻腔跟外面相通的孔道。

Cấu tạo: (tị) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ mũi | LT:隻|只 lỗ mũi。鼻腔跟外面相通的孔道。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼻子的孔道,為呼吸時,空氣進出的通道。《儒林外史》第三八回:「一莖鬍子戮在郭孝子鼻孔裡去,戮出一個大噴嚏來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻腔跟外面相通的孔道。

Eng

  • CC-CEDICT nostril|CL:隻|只[zhi1]
  • Cihui nostril; CL:隻|只

ja

  • JMdict nostril|naris

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鼻子眼 · 鼻观