鼻觀

bí guān tị quan

Hán Việt: tị quan · Pinyin: bí guān

Tổng quan

lỗ mũi

Cấu tạo: (tị) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ mũi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉鼻孔花香沁人~。

Eng

  • Cihui 鼻觀 íguān n. <wr.> nostril

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鼻子眼 · 鼻孔